caprine animal
Định nghĩa
Danh từ: "caprine animal" (động vật họ dê) chỉ bất kỳ loài động vật nhai lại nhanh nhẹn nào có liên quan đến cừu nhưng có râu và sừng thẳng. Đây là thuật ngữ sinh học để phân nhóm các loài thuộc phân họ Caprinae, bao gồm dê, sơn dương, và các loài tương tự.
Ví dụ sử dụng
- (Dê núi là một loài động vật họ dê điển hình được tìm thấy ở các địa hình đá.)
- (Động vật họ dê nổi tiếng với sự nhanh nhẹn và khả năng leo vách đá dốc.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "caprine animal husbandry": chăn nuôi động vật họ dê.
- Caprine animal husbandry is important in many mountainous regions. (Chăn nuôi động vật họ dê rất quan trọng ở nhiều vùng núi.)
- "caprine animal species": các loài động vật họ dê.
- There are over 300 caprine animal species worldwide. (Có hơn 300 loài động vật họ dê trên toàn thế giới.)
Biến thể và từ gần giống
- Caprine (tính từ): thuộc về dê hoặc động vật họ dê.
- The caprine features include a beard and straight horns. (Các đặc điểm thuộc họ dê bao gồm râu và sừng thẳng.)
- Caprid (danh từ): động vật thuộc họ dê (dùng thay thế cho "caprine animal").
- Caprids are often kept for milk and meat. (Động vật họ dê thường được nuôi để lấy sữa và thịt.)
Từ đồng nghĩa
- Goat-like animal: động vật giống dê.
- Caprid: động vật họ dê.
- Bovid of the subfamily Caprinae: loài bò nhai lại thuộc phân họ Caprinae.
Các cụm từ liên quan
- Wild caprine animal: động vật họ dê hoang dã.
- The ibex is a wild caprine animal found in the Alps. (Sơn dương Ibex là động vật họ dê hoang dã được tìm thấy ở dãy Alps.)
- Domestic caprine animal: động vật họ dê thuần hóa.
- Domestic caprine animals like goats are common on farms. (Động vật họ dê thuần hóa như dê nhà rất phổ biến trong các trang trại.)
Thành ngữ liên quan
- (Không có thành ngữ phổ biến trực tiếp với "caprine animal", nhưng có thể dùng trong ngữ cảnh khoa học hoặc mô tả.)
Lưu ý ngữ pháp
- Cách dùng: "caprine animal" thường được dùng trong văn bản khoa học, sinh học hoặc thú y. Trong giao tiếp hàng ngày, người ta thường nói "goat" (dê) hoặc "goat-like animal" (động vật giống dê) thay vì "caprine animal".
- Số nhiều: "caprine animals" (các động vật họ dê).